đối chân

đối chân

Một đường thẳng xuyên qua tâm Trái Đất nối hai điểm đối chân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm đối diện trên Trái Đất: "đối chân" chỉ vị trí nằmphía đối diện hoàn toàn trên bề mặt Trái Đất, tức là nếu bạn xuyên qua tâm Trái Đất từ một điểm, bạn sẽ đến điểm đối chân của .
    • Vùng đất đối diện: Trong địa địa chất, "đối chân" dùng để mô tả hai địa điểm nằm cách xa nhau nhất trên Trái Đất (khoảng 20.000 km).
dụ sử dụng
  • (Hai nước này nằmhai phía đối diện của Trái Đất.)
  • (Điểm đối diện trên Trái Đất hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc địa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối chân địa ": thuật ngữ chuyên ngành chỉ điểm đối diện chính xác trên Trái Đất.

    • Đối chân địa của thành phố New York Ấn Độ Dương. (Điểm đối diện của New York nằm giữa biển.)
  • "đối chân sinh thái": khái niệm mở rộng, chỉ sự tương phản về môi trường giữa hai vùng đối diện.

    • Nghiên cứu đối chân sinh thái giữa sa mạc Sahara rừng Amazon rất thú vị. (So sánh hai vùng đối diện về hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối cực (danh từ): điểm đối diện trên một hình cầu, thường dùng trong toán học hoặc vật .

    • Hai đầu của đường kính hai điểm đối cực. (Hai điểm nằm đối diện nhau trên hình cầu.)
  • Chân trời (danh từ): đường ranh giới giữa trời đất, không liên quan trực tiếp đến "đối chân".

    • Mặt trời lặn dần xuống chân trời. (Mặt trời biến mấtđường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm đối diện: vị trí nằmphía ngược lại.
  • Phản cực: điểm đối lập trên bề mặt cầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "đối chân", đây thuật ngữ chuyên ngành.